công chứng viên

công chứng viên

Công chứng viên đang đóng dấu và ký vào một văn bản.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hành nghề công chứng: "công chứng viên" người được Nhà nước bổ nhiệm để thực hiện các công việc công chứng, như chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng, giao dịch, giấy tờ các sự kiện pháp lý khác.
    • Vai trò trong lĩnh vực pháp lý: "công chứng viên" chức năng bảo đảm an toàn pháp lý cho các giao dịch dân sự, kinh tế, thương mại, thường làm việc tại các tổ chức hành nghề công chứng như văn phòng công chứng hay phòng công chứng.
dụ sử dụng
  • (Người hành nghề công chứng xác nhận tính hợp pháp của giao dịch mua bán nhà.)
  • (Công chứng viên người bảo đảm tính pháp lý cho văn bản.)
  • ( ấy đã vượt qua kỳ thi tuyển chọn để được bổ nhiệm làm người hành nghề công chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công chứng viên tập sự": người đang trong thời gian thực tập để trở thành công chứng viên chính thức.
    • Anh ấy đang làm công chứng viên tập sự tại một phòng công chứng. (Anh ấy đang học việc để được bổ nhiệm làm công chứng viên.)
  • "công chứng viên hành nghề": công chứng viên đã được cấp chứng chỉ hành nghề đang hoạt động.
    • Công chứng viên hành nghề trách nhiệm kiểm tra tính hợp pháp của giao dịch. (Người hành nghề công chứng phải đảm bảo mọi thủ tục đúng luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Công chứng (danh từ): hoạt động chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của văn bản, giao dịch.
    • Hợp đồng này cần được công chứng tại cơ quan thẩm quyền. (Hợp đồng cần được chứng nhận bởi người thẩm quyền.)
  • Chứng viên (dan từ, ít dùng): người làm chứng, nhưng trong ngữ cảnh này thường chỉ "công chứng viên".
Từ đồng nghĩa
  • Người công chứng: cách gọi thông thường, tương tự "công chứng viên".
  • Công chứng viên pháp lý: nhấn mạnh vai trò pháp lý của người này.
  • Notary: từ gốc tiếng Pháp (notaire), thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế để chỉ công chứng viên.
Thành ngữ liên quan
  • Công chứng viên như người gác cổng pháp lý: ẩn dụ cho vai trò bảo vệ tính hợp pháp của giao dịch.
    • Công chứng viên đóng vai trò như người gác cổng pháp lý, ngăn chặn các giao dịch bất hợp pháp. (Công chứng viên kiểm tra bảo đảm giao dịch tuân thủ pháp luật.)